fellow traveler

fellow traveler

A fellow traveler shares stories with a hiker on a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bạn đồng hành: "fellow traveler" chỉ một người cùng đi với bạn trong một chuyến đi hoặc hành trình.
    • Người đồng cảm (chính trị): Trong ngữ cảnh chính trị, "fellow traveler" dùng để chỉ một người cảm tình hoặc ủng hộ một đảng phái hoặc phong trào ( dụ: chủ nghĩa cộng sản) nhưng không phải thành viên chính thức của đảng đó.
dụ sử dụng
  • Người bạn đồng hành:

    • I met an interesting fellow traveler on the train to Hanoi. (Tôi đã gặp một người bạn đồng hành thú vị trên chuyến tàu đến Nội.)
  • Người đồng cảm (chính trị):

    • During the Cold War, many intellectuals were labeled as fellow travelers of the Communist Party. (Trong Chiến tranh Lạnh, nhiều trí thức bị gắn mác những người đồng cảm với Đảng Cộng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a fellow traveler of": người đồng hành hoặc người cảm tình với ai đó/điều đó.

    • She was a fellow traveler of the environmental movement without officially joining any organization. ( ấy người đồng cảm với phong trào môi trường không chính thức tham gia bất kỳ tổ chức nào.)
  • "fellow traveler" trong văn học: thường được dùng để chỉ những người trí thức ủng hộ chủ nghĩa xã hội hoặc chủ nghĩa cộng sản nhưng không phải đảng viên.

Biến thể từ gần giống
  • Fellow (n): người bạn, đồng nghiệp.

    • He is a fellow of the Royal Society. (Anh ấy hội viên của Hội Hoàng gia.)
  • Traveler (n): người du lịch, lữ khách.

    • The traveler arrived at the hotel late at night. (Người du lịch đến khách sạn vào đêm khuya.)
Từ đồng nghĩa
  • Companion: bạn đồng hành.
  • Sympathizer: người đồng cảm (thường dùng trong chính trị).
  • Ally: đồng minh (trong ngữ cảnh chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Travel with: đi cùng với.
    • She traveled with a fellow traveler who shared her passion for art. ( ấy đi cùng với một người bạn đồng hành chung niềm đam mê nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Ships that pass in the night: những người gặp nhau trong chốc lát, không mối quan hệ lâu dài.
    • They were just fellow travelers, ships that pass in the night. (Họ chỉ những người bạn đồng hành thoáng qua, như những con tàu lướt qua nhau trong đêm.)